AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

澳 nghĩa là gì? ào

Từ tiếng Trung

澳

ào · Hán Việt: áo

Nghĩa tiếng Việt

  1. vịnh sâu
  2. eo biển
  3. cảng

Âm Hán Hàn của chữ

욱
uk

Tiếng Nhật

澳
おき

Từng chữ

Xem “vịnh sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.