AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

澎湃 nghĩa là gì? péng pài

Từ tiếng Trung

澎湃

péng pài · âm Hán Việt từng chữ: bành ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. dâng trào

Đọc theo tiếng Hàn

팽배
paengbae

Tiếng Nhật

澎湃
ほうはい

Từng chữ

Xem “dâng trào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.