澎湃 nghĩa là gì? péng pài
Từ tiếng Trung
澎湃
péng pài · âm Hán Việt từng chữ: bành ?
Nghĩa tiếng Việt
- dâng trào
Đọc theo tiếng Hàn
팽배
paengbae
Tiếng Nhật
澎湃
ほうはい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.