AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潮汐能 nghĩa là gì? cháo xī néng

Từ tiếng Trung

潮汐能

cháo xī néng · âm Hán Việt từng chữ: triều tách năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng lượng thủy triều
  2. năng lượng từ thủy triều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “năng lượng thủy triều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.