AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潮汐电站 (潮汐電站) nghĩa là gì? cháo xī diàn zhàn

Từ tiếng Trung

潮汐电站

phồn thể 潮汐電站

cháo xī diàn zhàn · âm Hán Việt từng chữ: triều tách điện trạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà máy điện thủy triều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà máy điện thủy triều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.