AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潮 nghĩa là gì? cháo

Từ tiếng Trung

潮

cháo · Hán Việt: triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỷ triều
  2. ẩm ướt
  3. ẩm
  4. thời trang
  5. hợp xu hướng
  6. (khẩu ngữ) kém

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

潮
しお · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thuỷ triều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.