AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潦草 nghĩa là gì? liáo cǎo

Từ tiếng Trung

潦草

liáo cǎo · âm Hán Việt từng chữ: lẻo thảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cẩu thả
  2. bất cẩn
  3. luộm thuộm
  4. (chữ viết) nguệch ngoạc
  5. không đọc được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cẩu thả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.