AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潢 nghĩa là gì? huáng

Từ tiếng Trung

潢

huáng · Hán Việt: hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhuộm giấy
  2. hồ
  3. ao
  4. cuộn tranh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhuộm giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.