潜行 (潛行) nghĩa là gì? qián xíng
Từ tiếng Trung
潜行
phồn thể 潛行qián xíng · âm Hán Việt từng chữ: tiềm hàng
Nghĩa tiếng Việt
- lẻn đi
- di chuyển lén lút
- tiến trong nước
Đọc theo tiếng Hàn
잠행
jamhaeng
Tiếng Nhật
潜行
せんこう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “lẻn đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.