AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潜能 (潛能) nghĩa là gì? qián néng

Từ tiếng Trung

潜能

phồn thể 潛能

qián néng · Hán Việt: tiềm năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiềm năng
  2. khả năng ẩn giấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiềm năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.