AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潜水员 (潛水員) nghĩa là gì? qián shuǐ yuán

Từ tiếng Trung

潜水员

phồn thể 潛水員

qián shuǐ yuán · âm Hán Việt từng chữ: tiềm thuỷ viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ lặn
  2. đặc công nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ lặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.