潜心 (潛心) nghĩa là gì? qián xīn
Từ tiếng Trung
潜心
phồn thể 潛心qián xīn · âm Hán Việt từng chữ: tiềm tâm
Nghĩa tiếng Việt
- tập trung hoàn toàn vào việc gì
- nhất tâm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
潜心
せんしん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.