AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潜在 (潛在) nghĩa là gì? qián zài

Từ tiếng Trung

潜在

phồn thể 潛在

qián zài · âm Hán Việt từng chữ: tiềm tại

Nghĩa tiếng Việt

  1. ẩn giấu
  2. tiềm ẩn
  3. tiềm tàng

Đọc theo tiếng Hàn

잠재
jamjae

Tiếng Nhật

潜在
せんざい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ẩn giấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.