AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

漱口水 nghĩa là gì? shù kǒu shuǐ

Từ tiếng Trung

漱口水

shù kǒu shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: sấu khẩu thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước súc miệng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước súc miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.