Từ tiếng Trung
漫游
phồn thể 漫遊màn yóu · âm Hán Việt từng chữ: man du
Nghĩa tiếng Việt
- du lịch vòng quanh
- đi lang thang
- (điện thoại di động) chuyển vùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
漫遊
まんゆう
Từng chữ
Xem “du lịch vòng quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.