AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

演出

yǎn chū · âm Hán Việt từng chữ: diễn xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn (trong một vở kịch)
  2. biểu diễn
  3. dàn dựng (một buổi diễn)
  4. buổi biểu diễn
  5. hòa nhạc
  6. chương trình

Đọc theo tiếng Hàn

연출
yeonchul

Tiếng Nhật

演出
えんしゅつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “diễn (trong một vở kịch)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.