Từ tiếng Trung
演出
yǎn chū · âm Hán Việt từng chữ: diễn xuất
Nghĩa tiếng Việt
- diễn (trong một vở kịch)
- biểu diễn
- dàn dựng (một buổi diễn)
- buổi biểu diễn
- hòa nhạc
- chương trình
Đọc theo tiếng Hàn
연출
yeonchul
Tiếng Nhật
演出
えんしゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “diễn (trong một vở kịch)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.