AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

漏电 (漏電) nghĩa là gì? lòu diàn

Từ tiếng Trung

漏电

phồn thể 漏電

lòu diàn · âm Hán Việt từng chữ: lậu điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. rò rỉ điện
  2. (ví dụ) (thông tục) vô tình khơi gợi sự quan tâm lãng mạn (bằng cách ân cần, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

漏電
ろうでん

Từng chữ

Xem “rò rỉ điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.