AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滨江 (濱江) nghĩa là gì? bīn jiāng

Từ tiếng Trung

滨江

phồn thể 濱江

bīn jiāng · âm Hán Việt từng chữ: tân giang

Nghĩa tiếng Việt

  1. dọc bờ sông
  2. ven sông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dọc bờ sông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.