AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滥竽充数 (濫竽充數) nghĩa là gì? làn yú chōng shù

Từ tiếng Trung

滥竽充数

phồn thể 濫竽充數

làn yú chōng shù · âm Hán Việt từng chữ: lạm ? sung số

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
  3. giả vờ có tài năng
  4. thành viên tượng trưng của một nhóm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.