滥竽充数 (濫竽充數) nghĩa là gì? làn yú chōng shù
Từ tiếng Trung
滥竽充数
phồn thể 濫竽充數làn yú chōng shù · âm Hán Việt từng chữ: lạm ? sung số
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ)
- nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
- giả vờ có tài năng
- thành viên tượng trưng của một nhóm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.