AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滥刑 (濫刑) nghĩa là gì? làn xíng

Từ tiếng Trung

滥刑

phồn thể 濫刑

làn xíng · âm Hán Việt từng chữ: lạm hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. trừng phạt bừa bãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trừng phạt bừa bãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.