AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滤芯 (濾芯) nghĩa là gì? lǜ xīn

Từ tiếng Trung

滤芯

phồn thể 濾芯

lǜ xīn · âm Hán Việt từng chữ: lự tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộp lọc
  2. lọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hộp lọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.