AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满门 (滿門) nghĩa là gì? mǎn mén

Từ tiếng Trung

满门

phồn thể 滿門

mǎn mén · âm Hán Việt từng chữ: mãn môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “toàn bộ gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.