AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满舵 (滿舵) nghĩa là gì? mǎn duò

Từ tiếng Trung

满舵

phồn thể 滿舵

mǎn duò · âm Hán Việt từng chữ: mãn lái

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết lái
  2. xoay gắt nhất có thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hết lái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.