满拧 (滿擰) nghĩa là gì? mǎn nǐng
Từ tiếng Trung
满拧
phồn thể 滿擰mǎn nǐng · âm Hán Việt từng chữ: mãn ?
Nghĩa tiếng Việt
- hoàn toàn không nhất quán
- hoàn toàn mâu thuẫn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hoàn toàn không nhất quán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.