AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满意 (滿意) nghĩa là gì? mǎn yì

Từ tiếng Trung

满意

phồn thể 滿意

mǎn yì · âm Hán Việt từng chữ: mãn ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài lòng
  2. vui lòng
  3. đúng như mong đợi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hài lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.