满嘴喷粪 (滿嘴噴糞) nghĩa là gì? mǎn zuǐ pēn fèn
Từ tiếng Trung
满嘴喷粪
phồn thể 滿嘴噴糞mǎn zuǐ pēn fèn · âm Hán Việt từng chữ: mãn chủy phún phân
Nghĩa tiếng Việt
- nói xằng bậy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nói xằng bậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.