AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滚轮 (滾輪) nghĩa là gì? gǔn lún

Từ tiếng Trung

滚轮

phồn thể 滾輪

gǔn lún · âm Hán Việt từng chữ: củn luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. con lăn
  2. nút xoay
  3. bánh xe cuộn (chuột máy tính)
  4. trống (xe lu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “con lăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.