AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滚球 (滾球) nghĩa là gì? gǔn qiú

Từ tiếng Trung

滚球

phồn thể 滾球

gǔn qiú · âm Hán Việt từng chữ: củn cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. môn bóng gỗ
  2. bocce
  3. pétanque
  4. quả bóng bowling

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “môn bóng gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.