滚珠轴承 (滾珠軸承) nghĩa là gì? gǔn zhū zhóu chéng
Từ tiếng Trung
滚珠轴承
phồn thể 滾珠軸承gǔn zhū zhóu chéng · âm Hán Việt từng chữ: củn châu trục thừa
Nghĩa tiếng Việt
- ổ bi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ổ bi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.