AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滚珠 (滾珠) nghĩa là gì? gǔn zhū

Từ tiếng Trung

滚珠

phồn thể 滾珠

gǔn zhū · âm Hán Việt từng chữ: củn châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bi đỡ
  2. vòng bi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bi đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.