AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滑行 nghĩa là gì? huá xíng

Từ tiếng Trung

滑行

huá xíng · âm Hán Việt từng chữ: gột hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trượt
  2. lướt
  3. lướt đi
  4. (máy bay) chạy trên mặt đất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.