AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滑翔伞 (滑翔傘) nghĩa là gì? huá xiáng sǎn

Từ tiếng Trung

滑翔伞

phồn thể 滑翔傘

huá xiáng sǎn · âm Hán Việt từng chữ: gột tường tàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dù lượn
  2. môn dù lượn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dù lượn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.