AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

溺职 (溺職) nghĩa là gì? nì zhí

Từ tiếng Trung

溺职

phồn thể 溺職

nì zhí · âm Hán Việt từng chữ: chết chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao lãng nhiệm vụ
  2. sơ suất trong công việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sao lãng nhiệm vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.