AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

溴单质 (溴單質) nghĩa là gì? xiù dān zhì

Từ tiếng Trung

溴单质

phồn thể 溴單質

xiù dān zhì · âm Hán Việt từng chữ: xú đơn chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. brom phân tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “brom phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.