AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

溜 nghĩa là gì? liū

Từ tiếng Trung

溜

liū · Hán Việt: lựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẻn đi
  2. trốn thoát một cách lén lút
  3. trượt băng

Cách đọc / nghĩa khác: 溜 liù — dùng trong 冰溜[bīng liù];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lẻn đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.