AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

源氏物语 (源氏物語) nghĩa là gì? Yuán shì Wù yǔ

Từ tiếng Trung

源氏物语

phồn thể 源氏物語

Yuán shì Wù yǔ · âm Hán Việt từng chữ: nguồn thị vật ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Truyện Genji
  2. Genji Monogatari

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

源氏物語
げんじものがたり

Từng chữ

Xem “Truyện Genji” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.