AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

溅开 (濺開) nghĩa là gì? jiàn kāi

Từ tiếng Trung

溅开

phồn thể 濺開

jiàn kāi · âm Hán Việt từng chữ: tiễn khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắn tóe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắn tóe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.