AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

湾 (灣) nghĩa là gì? wān

Từ tiếng Trung

湾

phồn thể 灣

wān · Hán Việt: loan

Nghĩa tiếng Việt

  1. vịnh
  2. vũng
  3. thả neo
  4. đậu thuyền

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

湾
わん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vịnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.