AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

湖北花楸 nghĩa là gì? Hú běi huā qiū

Từ tiếng Trung

湖北花楸

Hú běi huā qiū · âm Hán Việt từng chữ: hồ bắc hoa ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây Sơn tra Hoa Nam
  2. Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Cây Sơn tra Hoa Nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.