AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游逛 (遊逛) nghĩa là gì? yóu guàng

Từ tiếng Trung

游逛

phồn thể 遊逛

yóu guàng · âm Hán Việt từng chữ: du cuống

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi tham quan
  2. dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi tham quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.