AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游荡 (遊蕩) nghĩa là gì? yóu dàng

Từ tiếng Trung

游荡

phồn thể 遊蕩

yóu dàng · âm Hán Việt từng chữ: du đãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi lang thang
  2. đi rong chơi
  3. lười biếng
  4. nhàn rỗi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遊蕩
ゆうとう

Từng chữ

Xem “đi lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.