游荡 (遊蕩) nghĩa là gì? yóu dàng
Từ tiếng Trung
游荡
phồn thể 遊蕩yóu dàng · âm Hán Việt từng chữ: du đãng
Nghĩa tiếng Việt
- đi lang thang
- đi rong chơi
- lười biếng
- nhàn rỗi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
遊蕩
ゆうとう
Từng chữ
Xem “đi lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.