游泳圈 nghĩa là gì? yóu yǒng quān
Từ tiếng Trung
游泳圈
yóu yǒng quān · âm Hán Việt từng chữ: du vịnh khuyên
Nghĩa tiếng Việt
- phao bơi
- ống bơi
- (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phao bơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.