AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游泳圈 nghĩa là gì? yóu yǒng quān

Từ tiếng Trung

游泳圈

yóu yǒng quān · âm Hán Việt từng chữ: du vịnh khuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. phao bơi
  2. ống bơi
  3. (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phao bơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.