AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游泳 nghĩa là gì? yóu yǒng

Từ tiếng Trung

游泳

yóu yǒng · âm Hán Việt từng chữ: du vịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bơi lội
  2. bơi

Đọc theo tiếng Hàn

유영
yuyeong

Tiếng Nhật

游泳
ゆうえい

Từng chữ

Xem “bơi lội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.