游标卡尺 (遊標卡尺) nghĩa là gì? yóu biāo kǎ chǐ
Từ tiếng Trung
游标卡尺
phồn thể 遊標卡尺yóu biāo kǎ chǐ · âm Hán Việt từng chữ: du bêu ? xích
Nghĩa tiếng Việt
- thước cặp đồng hồ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thước cặp đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.