AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游园会 (遊園會) nghĩa là gì? yóu yuán huì

Từ tiếng Trung

游园会

phồn thể 遊園會

yóu yuán huì · âm Hán Việt từng chữ: du viên hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiệc ngoài trời
  2. lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên)
  3. lễ hội hóa trang
  4. hội chợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiệc ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.