AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游侠 (遊俠) nghĩa là gì? yóu xiá

Từ tiếng Trung

游侠

phồn thể 遊俠

yóu xiá · âm Hán Việt từng chữ: du hiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệp sĩ lang thang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遊侠
ゆうきょう

Từng chữ

Xem “hiệp sĩ lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.