游侠 (遊俠) nghĩa là gì? yóu xiá
Từ tiếng Trung
游侠
phồn thể 遊俠yóu xiá · âm Hán Việt từng chữ: du hiệp
Nghĩa tiếng Việt
- hiệp sĩ lang thang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
遊侠
ゆうきょう
Từng chữ
Xem “hiệp sĩ lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.