AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

温馨 (溫馨) nghĩa là gì? wēn xīn

Từ tiếng Trung

温馨

phồn thể 溫馨

wēn xīn · âm Hán Việt từng chữ: ôn hanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. ấm áp
  2. nhẹ nhàng và thơm
  3. ngọt ngào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ấm áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.