AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

温带 (溫帶) nghĩa là gì? wēn dài

Từ tiếng Trung

温带

phồn thể 溫帶

wēn dài · âm Hán Việt từng chữ: ôn đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng ôn đới

Đọc theo tiếng Hàn

온대
ondae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng ôn đới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.