温带 (溫帶) nghĩa là gì? wēn dài
Từ tiếng Trung
温带
phồn thể 溫帶wēn dài · âm Hán Việt từng chữ: ôn đai
Nghĩa tiếng Việt
- vùng ôn đới
Đọc theo tiếng Hàn
온대
ondae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vùng ôn đới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.