温家宝 (溫家寶) nghĩa là gì? Wēn Jiā bǎo
Từ tiếng Trung
温家宝
phồn thể 溫家寶Wēn Jiā bǎo · âm Hán Việt từng chữ: ôn gia bảo
Nghĩa tiếng Việt
- Ôn Gia Bảo (1942-), Thủ tướng Trung Quốc từ 2003-2013
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.