AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

温和派 (溫和派) nghĩa là gì? wēn hé pài

Từ tiếng Trung

温和派

phồn thể 溫和派

wēn hé pài · âm Hán Việt từng chữ: ôn hoà phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. phe ôn hòa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phe ôn hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.