温和 (溫和) nghĩa là gì? wēn hé
Từ tiếng Trung
温和
phồn thể 溫和wēn hé · âm Hán Việt từng chữ: ôn hoà
Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ nhàng
- dịu dàng
- ôn hòa
Cách đọc / nghĩa khác: 溫和 wēn huo — ôn hòa;
Đọc theo tiếng Hàn
온화
onhwa
Tiếng Nhật
温和
おんわ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.